Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
蛋糕
HSK 3
Cách viết từ 蛋糕 (dàn gāo) — thứ tự nét từng chữ
蛋糕
dàn
gāo
bánh ngọt, bánh ga tô
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dàn
trứng
Học chữ 蛋
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
生
日
蛋
糕
很
好
吃
。
Nghĩa của 蛋糕 →
Tập viết từng chữ
蛋
Từ liên quan với 蛋糕
鸡蛋
jī
dàn
trứng gà
蛋
Dàn
trứng
糟糕
zāo
gāo
tồi tệ, hỏng (kinh khủng)
蛋白质
dàn
bái
zhì