Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 糟糕 (zāo gāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
糟糕
HSK 5
Cách viết từ 糟糕
糟糕
zāo
gāo
tồi tệ, hỏng (kinh khủng)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zāo
tệ, tồi (tồi tệ)
Học chữ 糟
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
次
考
试
我
考
得
太
糟
糕
了
。
Tập viết từng chữ
糟
Từ liên quan với 糟糕
蛋糕
dàn
gāo
bánh ngọt, bánh ga tô
糟
zāo
tệ, tồi (tồi tệ)
糟蹋
zāo
tà