Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 糟蹋 (zāo tà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
糟蹋
HSK 6
Cách viết từ 糟蹋
糟蹋
zāo
tà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zāo
tệ, tồi (tồi tệ)
Học chữ 糟
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
糟
Từ liên quan với 糟蹋
糟糕
zāo
gāo
tồi tệ, hỏng (kinh khủng)
糟
zāo
tệ, tồi (tồi tệ)