Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
糟
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 糟 (zāo) — thứ tự nét chuẩn
糟
zāo
tệ, tồi (tồi tệ)
Ví dụ
今
天
的
天
气
真
糟
。
Nghĩa của 糟 →
Tập viết
Từ liên quan với 糟
糟糕
zāo
gāo
tồi tệ, hỏng (kinh khủng)
糟蹋
zāo
tà