Đang tải...
Pinyin không dấu: dangao / dan gao
蛋糕 (dàn gāo) nghĩa là “bánh ngọt, bánh ga tô”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 块,个
Tập viết từng chữ:
生日蛋糕很好吃。
Shēngrì dàngāo hěn hǎochī.
The birthday cake is delicious.
Cập nhật: 2026-05-27