Đang tải...
Pinyin không dấu: shitang / shi tang
食堂 (shí táng) nghĩa là “nhà ăn”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,间
我们去食堂吃午饭。
Wǒmen qù shítáng chī wǔfàn.
Let's go to the cafeteria for lunch.
Cập nhật: 2026-07-18