Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 资源 (zī yuán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
资源
HSK 5
Cách viết từ 资源
资源
zī
yuán
tài nguyên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
需
要
资
源
。
Từ liên quan với 资源
工资
gōng
zī
lương, lương bổng
能源
néng
yuán
投资
tóu
zī
(đgt) đầu tư; (dt) đầu tư
资格
zī
gé
tư cách; tuổi nghề, thâm niên
资金
zī
jīn
vốn, tiền vốn, quỹ
资料
zī
liào
tư liệu
电源
diàn
yuán
nguồn điện
根源
gēn
yuán
来源
lái
yuán
nguồn gốc
起源
qǐ
yuán
物资
wù
zī
源泉
yuán
quán