Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
源泉
HSK 6
Cách viết từ 源泉 (yuán quán) — thứ tự nét từng chữ
源泉
yuán
quán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
quán
suối nước, mạch nước
Học chữ 泉
Nghĩa của 源泉 →
Tập viết từng chữ
泉
Từ liên quan với 源泉
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
能源
néng
yuán
资源
zī
yuán
tài nguyên
泉
quán
suối nước, mạch nước
电源
diàn
yuán
nguồn điện
根源
gēn
yuán
来源
lái
yuán
nguồn gốc
起源
qǐ
yuán