Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 根源 (gēn yuán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
根源
HSK 6
Cách viết từ 根源
根源
gēn
yuán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gēn
(dt) gốc; rễ; (lượng) cái; sợi
Học chữ 根
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
根
Từ liên quan với 根源
根据
gēn
jù
(đgt) căn cứ vào; (dt) căn cứ
根
gēn
(dt) gốc; rễ; (lượng) cái; sợi
根本
gēn
běn
căn bản, gốc rễ, cội nguồn, cốt lõi; chính, chủ yếu, quan trọng; căn bản, từ trước đến nay; hoàn toàn, triệt để
能源
néng
yuán
资源
zī
yuán
tài nguyên
电源
diàn
yuán
nguồn điện
根深蒂固
gēn
shēn
dì
gù
归根到底
guī
gēn
dào
dǐ
来源
lái
yuán
nguồn gốc
起源
qǐ
yuán
源泉
yuán
quán