Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
根
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 根 (gēn) — thứ tự nét chuẩn
根
gēn
(dt) gốc; rễ; (lượng) cái; sợi
Ví dụ
要
想
解
决
问
题
就
必
须
找
到
问
题
的
根
本
原
因
。
Nghĩa của 根 →
Tập viết
Từ liên quan với 根
根据
gēn
jù
(đgt) căn cứ vào; (dt) căn cứ
根本
gēn
běn
căn bản, gốc rễ, cội nguồn, cốt lõi; chính, chủ yếu, quan trọng; căn bản, từ trước đến nay; hoàn toàn, triệt để
根深蒂固
gēn
shēn
dì
gù
根源
gēn
yuán
归根到底
guī
gēn
dào
dǐ