Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
材料
HSK 4
Cách viết từ 材料 (cái liào) — thứ tự nét từng chữ
材料
cái
liào
tài liệu; nguyên liệu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liào
nguyên liệu, vật liệu, dự liệu
Học chữ 料
Ví dụ
请
准
备
好
所
有
的
材
料
。
Nghĩa của 材料 →
Tập viết từng chữ
料
Từ liên quan với 材料
饮料
yǐn
liào
đồ uống, nước giải khát (ẩm)
塑料袋
sù
liào
dài
túi nhựa
塑料
sù
liào
nhựa
燃料
rán
liào
nhiên liệu
教材
jiào
cái
giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy
身材
shēn
cái
vóc dáng
原料
yuán
liào
nguyên liệu
资料
zī
liào
tư liệu
不料
bù
liào
không ngờ, chẳng dè
器材
qì
cái
题材
tí
cái
đề tài, chủ đề
调料
tiáo
liào