Đang tải...
Pinyin không dấu: cailiao / cai liao
材料 (cái liào) nghĩa là “tài liệu; nguyên liệu”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
请准备好所有的材料。
Qǐng zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de cáiliào.
Please prepare all the materials.
Cập nhật: 2026-05-27