Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
燃烧
HSK 5
Cách viết từ 燃烧 (rán shāo) — thứ tự nét từng chữ
燃烧
rán
shāo
cháy; đốt cháy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shāo
đốt; nấu
Học chữ 烧
Ví dụ
森
林
大
火
还
在
燃
烧
。
Nghĩa của 燃烧 →
Tập viết từng chữ
烧
Từ liên quan với 燃烧
发烧
fā
shāo
sốt
烧
shāo
đốt; nấu
燃料
rán
liào
nhiên liệu
点燃
diǎn
rán
đốt, châm (lửa)