Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
烧
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 烧 (shāo) — thứ tự nét chuẩn
烧
shāo
đốt; nấu
Ví dụ
她
在
厨
房
烧
菜
。
Nghĩa của 烧 →
Tập viết
Từ liên quan với 烧
发烧
fā
shāo
sốt
燃烧
rán
shāo
cháy; đốt cháy