Đang tải...
Phồn thể: 燒
Pinyin không dấu: shao
烧 (shāo) nghĩa là “đốt; nấu”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4, phồn thể 燒 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她在厨房烧菜。
Tā zài chúfáng shāo cài.
She is cooking in the kitchen.
Cập nhật: 2026-07-18