Đang tải...
Phồn thể: 發燒
Pinyin không dấu: fashao / fa shao
发烧 (fā shāo) nghĩa là “sốt”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 發燒 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我发烧了。
Wǒ fāshāo le.
I have a fever.
Cập nhật: 2026-05-27