Đang tải...
Phồn thể: 口語
Pinyin không dấu: kouyu / kou yu
口语 (kǒu yǔ) nghĩa là “khẩu ngữ; tiếng nói”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 口語 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 门
他的口语很流利。
Tā de kǒuyǔ hěn liúlì.
His spoken language is very fluent.
Cập nhật: