Đang tải...
Phồn thể: 英語
Pinyin không dấu: yingyu / ying yu
英语 (Yīng yǔ) nghĩa là “tiếng Anh”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 英語 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她的英语很好。
Tā de Yīngyǔ hěn hǎo.
Her English is very good.
Cập nhật: 2026-07-18