Đang tải...
Phồn thể: 電飯鍋
Pinyin không dấu: dianfanguo / dian fan guo
电饭锅 (diàn fàn guō) nghĩa là “nồi cơm điện”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 電飯鍋 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
电饭锅可以蒸米饭。
Diànfànguō kěyǐ zhēng mǐfàn.
A rice cooker can steam rice.
Cập nhật: