Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
灾
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 灾 (zāi) — thứ tự nét chuẩn
灾
zāi
tai họa, tai ương (thiên tai)
Ví dụ
地
震
是
一
场
大
灾
。
Nghĩa của 灾 →
Tập viết
Từ liên quan với 灾
灾害
zāi
hài
thiên tai, tai họa
火灾
huǒ
zāi
hỏa hoạn, đám cháy
灾区
zāi
qū
vùng bị hại, khu vực thiên tai
受灾
shòu
zāi
chịu thiệt hại, bị hại (thiên tai)
救灾
jiù
zāi
cứu trợ thiên tai
水灾
shuǐ
zāi
nạn lụt, lũ lụt
灾难
zāi
nàn
tai nạn, thảm họa (lớn)