Đang tải...
Pinyin không dấu: huotui / huo tui
火腿 (huǒ tuǐ) nghĩa là “giăm bông, thịt hun khói”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
三明治里有火腿和芝士。
Sānmíngzhì lǐ yǒu huǒtuǐ hé zhīshì.
The sandwich has ham and cheese.
Cập nhật: 2026-07-18