Đang tải...
Pinyin không dấu: tui
腿 (tuǐ) nghĩa là “chân”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 条
我的腿很累。
Wǒ de tuǐ hěn lèi.
My leg is very tired.
Cập nhật: 2026-05-27