Đang tải...
Pinyin không dấu: tui
退 (tuì) nghĩa là “llù; rút khỏi, rời khỏi; giảm sút, giảm xuống; trả, trả lại; xóa, hủy bỏ; nghỉ hưu”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
在敌人面前我们被迫退退。
Zài díren miànqián wǒmen bèipò tuì le.
We were forced to retreat before the enemy.
Cập nhật: