Đang tải...
Pinyin không dấu: tuipiao / tui piao
退票 (tuì piào) nghĩa là “trả vé (lui)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
因行程变更,我需要退票。
Yīn xíngchéng biàngēng, wǒ xūyào tuì piào.
Due to a schedule change, I need a ticket refund.
Cập nhật: