Đang tải...
trả vé (lui)
llù; rút khỏi, rời khỏi; giảm sút, giảm xuống; trả, trả lại; xóa, hủy bỏ; nghỉ hưu
vé, phiếu
因行程变更,我需要退票。
Tập viết từng chữ