Đang tải...
Cùng gõ “tui chu” nhưng 退出 đọc là tuì chū, 推出 đọc là tuī chū. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
退出 · tuì chū
他退出了比赛。
Tā tuìchū le bǐsài.
推出 · tuī chū
公司刚推出了一款新手机。
Gōngsī gāng tuīchū le yī kuǎn xīn shǒujī.