Đang tải...
đoàn trưởng, trung đoàn trưởng
cục, viên; đoàn người, nhóm; cuộn, vo, nặn; nắm, cục (lượng từ)
(tt) dài; (đgt) lớn lên; phát triển
团长带领大家参观博物馆。
Tập viết từng chữ