Đang tải...
Pinyin không dấu: biaoqing / biao qing
表情 (biǎo qíng) nghĩa là “biểu cảm”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她的表情显示了她很高兴。
Tā de biǎoqíng xiǎnshì le tā hěn gāoxìng.
Her facial expression showed that she was very happy.
Cập nhật: