Đang tải...
Phồn thể: 部隊
Pinyin không dấu: budui / bu dui
部队 (bù duì) nghĩa là “quân đội (đơn vị)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 部隊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他在部队服役三年。
Tā zài bùduì fúyì sān nián.
He served in the army for three years.
Cập nhật: