Đang tải...
Phồn thể: 部門
Pinyin không dấu: bumen / bu men
部门 (bù mén) nghĩa là “ngành, bộ môn, bộ phận”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 部門 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他在公司的销售部门工作。
Tā zài gōngsī de xiāoshòu bùmén gōngzuò.
He works in the company's sales department.
Cập nhật: