Đang tải...
Phồn thể: 修養
Pinyin không dấu: xiuyang / xiu yang
修养 (xiū yǎng) nghĩa là “tu dưỡng (bản thân), học thức”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 修養 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他是一个很有修养的人。
Tā shì yī gè hěn yǒu xiūyǎng de rén.
He is a very well-cultivated person.
Cập nhật: