Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 抚养 (fǔ yǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
抚养
HSK 6
Cách viết từ 抚养
抚养
fǔ
yǎng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎng
nuôi; dưỡng
Học chữ 养
Tập viết từng chữ
养
Từ liên quan với 抚养
养
yǎng
nuôi; dưỡng
养成
yǎng
chéng
hình thành (thói quen)
疗养
liáo
yǎng
điều dưỡng; dưỡng bệnh
培养
péi
yǎng
bồi dưỡng; nuôi dưỡng
营养
yíng
yǎng
dinh dưỡng, chất bổ
保养
bǎo
yǎng
bảo dưỡng (hoặc chăm sóc)
抚摸
fǔ
mō
教养
jiào
yǎng
饲养
sì
yǎng
修养
xiū
yǎng
tu dưỡng (bản thân), học thức
收养
shōu
yǎng
nhận nuôi (con)
养老
yǎng
lǎo
dưỡng lão (nuôi già)