Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 收养 (shōu yǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
收养
HSK 6
Cách viết từ 收养
收养
shōu
yǎng
nhận nuôi (con)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎng
nuôi; dưỡng
Học chữ 养
Ví dụ
他
们
收
养
了
一
个
孤
儿
。
Tập viết từng chữ
收
养
Từ liên quan với 收养
收到
shōu
dào
nhận được
养
yǎng
nuôi; dưỡng
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
养成
yǎng
chéng
hình thành (thói quen)
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
疗养
liáo
yǎng
điều dưỡng; dưỡng bệnh
培养
péi
yǎng
bồi dưỡng; nuôi dưỡng