Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
抚摸
HSK 6
Cách viết từ 抚摸 (fǔ mō) — thứ tự nét từng chữ
抚摸
fǔ
mō
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mō
sờ; chạm
Học chữ 摸
Nghĩa của 抚摸 →
Tập viết từng chữ
摸
Từ liên quan với 抚摸
摸
mō
sờ; chạm
抚养
fǔ
yǎng
摸索
mō
suo