Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
摸索
HSK 6
Cách viết từ 摸索 (mō suo) — thứ tự nét từng chữ
摸索
mō
suo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mō
sờ; chạm
Học chữ 摸
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 摸索 →
Tập viết từng chữ
摸
Từ liên quan với 摸索
摸
mō
sờ; chạm
搜索
sōu
suǒ
tìm kiếm (điều tra)
抚摸
fǔ
mō
思索
sī
suǒ
索取
suǒ
qǔ
索性
suǒ
xìng
探索
tàn
suǒ
thăm dò, tìm hiểu (khám phá)
线索
xiàn
suǒ
đầu mối, manh mối, đường dây