Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 思索 (sī suǒ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
思索
HSK 6
Cách viết từ 思索
思索
sī
suǒ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 思索
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
思想
sī
xiǎng
tư tưởng; ý nghĩa
搜索
sōu
suǒ
tìm kiếm (điều tra)
不可思议
bù
kě
sī
yì
沉思
chén
sī
反思
fǎn
sī
构思
gòu
sī
摸索
mō
suo
思念
sī
niàn