Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
搜索
HSK 5
Cách viết từ 搜索 (sōu suǒ) — thứ tự nét từng chữ
搜索
sōu
suǒ
tìm kiếm (điều tra)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
sōu
tìm kiếm, lục soát (khám phá)
Học chữ 搜
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
在
网
上
搜
索
信
息
很
方
便
。
Nghĩa của 搜索 →
Tập viết từng chữ
搜
Từ liên quan với 搜索
搜
sōu
tìm kiếm, lục soát (khám phá)
摸索
mō
suo
思索
sī
suǒ
索取
suǒ
qǔ
索性
suǒ
xìng
探索
tàn
suǒ
thăm dò, tìm hiểu (khám phá)
线索
xiàn
suǒ
đầu mối, manh mối, đường dây