Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
索性
HSK 6
Cách viết từ 索性 (suǒ xìng) — thứ tự nét từng chữ
索性
suǒ
xìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
Học chữ 性
Nghĩa của 索性 →
Tập viết từng chữ
性
Từ liên quan với 索性
性
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
性别
xìng
bié
giới tính
性格
xìng
gé
tính cách
个性
gè
xìng
cá tính
搜索
sōu
suǒ
tìm kiếm (điều tra)
性质
xìng
zhì
tính chất
女性
nǚ
xìng
nữ giới, phái nữ
男性
nán
xìng
nam giới, phái nam
特性
tè
xìng
tính đặc thù, đặc điểm
记性
jì
xing
慢性
màn
xìng