Đang tải...
đầu mối, manh mối, đường dây
sợi, chỉ; dây; đường, tuyến (giao thông); đường lối; bờ, rìa, mép; manh mối; đường dây, mạng lưới; tia (lượng từ)
警察找到了重要的线索。
Tập viết từng chữ