Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 摸 (mō) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
摸
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 摸
摸
mō
sờ; chạm
Ví dụ
孩
子
们
好
奇
地
摸
着
动
物
园
里
的
小
羊
。
Tập viết