Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
习俗
HSK 6
Cách viết từ 习俗 (xí sú) — thứ tự nét từng chữ
习俗
xí
sú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 习俗 →
Từ liên quan với 习俗
学习
xué
xí
học tập
复习
fù
xí
ôn tập
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
习惯
xí
guàn
(đgt) quen; (dt) thói quen
预习
yù
xí
chuẩn bị bài, soạn trước bài
风俗
fēng
sú
phong tục
实习
shí
xí
thực tập
俗话
sú
huà
通俗
tōng
sú
演习
yǎn
xí
庸俗
yōng
sú
补习
bǔ
xí
học thêm, ôn luyện bổ túc