Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
实习
HSK 5
Cách viết từ 实习 (shí xí) — thứ tự nét từng chữ
实习
shí
xí
thực tập
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
暑
假
在
一
家
公
司
实
习
。
Nghĩa của 实习 →
Từ liên quan với 实习
学习
xué
xí
học tập
复习
fù
xí
ôn tập
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
习惯
xí
guàn
(đgt) quen; (dt) thói quen
实际上
shí
jì
shàng
thực tế, trên thực tế
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
诚实
chéng
shí
thành thật
确实
què
shí
thực sự, xác thực, chính xác, đích xác; quả thực, thực sự;
实际
shí
jì
thực tế
实在
shí
zài
(tt) thật thà; chân thật; (phó) thật sự