Đang tải...
Phồn thể: 實習
Pinyin không dấu: shixi / shi xi
实习 (shí xí) nghĩa là “thực tập”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 實習 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他暑假在一家公司实习。
Tā shǔjià zài yì jiā gōngsī shíxí.
He did an internship at a company during summer vacation.
Cập nhật: