Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 俗话 (sú huà) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
俗话
HSK 6
Cách viết từ 俗话
俗话
sú
huà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Tập viết từng chữ
话
Từ liên quan với 俗话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
说话
shuō
huà
nói chuyện
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
的话
de
huà
nếu; còn về
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
话剧
huà
jù
kịch nói
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại
普通话
pǔ
tōng
huà
tiếng phổ thông
笑话
xiào
hua
chuyện cười