Đang tải...
Phồn thể: 體積
Pinyin không dấu: tiji / ti ji
体积 (tǐ jī) nghĩa là “thể tích”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 體積 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这个箱子的体积太大了。
Zhège xiāngzi de tǐjī tài dà le.
The volume of this box is too large.
Cập nhật: