Đang tải...
Phồn thể: 積累
Pinyin không dấu: jilei / ji lei
积累 (jī lěi) nghĩa là “tích lũy”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 積累 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
成功需要长期积累经验。
Chénggōng xūyào chángqī jīlěi jīngyàn.
Success requires long-term accumulation of experience.
Cập nhật: