Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
周
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 周 (Zhōu) — thứ tự nét chuẩn
周
Zhōu
tuần
Ví dụ
一
周
有
七
天
。
Nghĩa của 周 →
Tập viết
Từ liên quan với 周
上周
shàng
zhōu
tuần trước
下周
xià
zhōu
tuần sau
周末
zhōu
mò
cuối tuần
周围
zhōu
wéi
xung quanh
周到
zhōu
dào
四周
sì
zhōu
bốn phía, chung quanh
众所周知
zhòng
suǒ
zhōu
zhī
周边
zhōu
biān
周密
zhōu
mì
周年
zhōu
nián
năm kỷ niệm
周期
zhōu
qī
cây trúc
周折
zhōu
zhé