Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
四周
HSK 5
Cách viết từ 四周 (sì zhōu) — thứ tự nét từng chữ
四周
sì
zhōu
bốn phía, chung quanh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
sì
số 4
Học chữ 四
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōu
tuần
Học chữ 周
Ví dụ
四
周
一
片
寂
静
。
Nghĩa của 四周 →
Tập viết từng chữ
四
周
Từ liên quan với 四周
四
sì
số 4
周
Zhōu
tuần
上周
shàng
zhōu
tuần trước
下周
xià
zhōu
tuần sau
周末
zhōu
mò
cuối tuần
周围
zhōu
wéi
xung quanh
周到
zhōu
dào
丢三落四
diū
sān
là
sì
四肢
sì
zhī
众所周知
zhòng
suǒ
zhōu
zhī
周边
zhōu
biān
周密
zhōu
mì