Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
四
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 四 (sì) — thứ tự nét chuẩn
四
sì
số 4
Ví dụ
四
个
人
。
Nghĩa của 四 →
Tập viết
Từ liên quan với 四
四周
sì
zhōu
bốn phía, chung quanh
丢三落四
diū
sān
là
sì
四肢
sì
zhī
四处
sì
chù
bốn phương (khắp nơi)