Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
丢三落四
HSK 6
Cách viết từ 丢三落四 (diū sān là sì) — thứ tự nét từng chữ
丢三落四
diū
sān
là
sì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diū
đánh mất, bỏ lỡ
Học chữ 丢
Dừng
Phát lại
Chậm
sān
số 3
Học chữ 三
Dừng
Phát lại
Chậm
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
Học chữ 落
Dừng
Phát lại
Chậm
sì
số 4
Học chữ 四
Nghĩa của 丢三落四 →
Tập viết từng chữ
丢
三
落
四
Từ liên quan với 丢三落四
三
sān
số 3
四
sì
số 4
丢
diū
đánh mất, bỏ lỡ
降落
jiàng
luò
hạ cánh
落
là
rơi; hạ xuống; bỏ sót
落后
luò
hòu
tụt lại, tụt lại phía sau; trì trệ, chậm lại; lạc hậu, tụt hậu
再三
zài
sān
nhiều lần
四周
sì
zhōu
bốn phía, chung quanh
丢人
diū
rén
堕落
duò
luò
角落
jiǎo
luò
冷落
lěng
luò